đại sứ quán

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ sɨ˧˦ kwaːn˧˦] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ ʂɨ˨˩˦ kwaːŋ˦˧˥] ~ [ʔɗaːj˨˩ʔ sɨ˨˩˦ kwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ ʂɨ˦˥ waːŋ˦˥] ~ [ʔɗaːj˨˩˨ sɨ˦˥ waːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ quan đại diện chính thức và toàn diện của một nhà nước ở nước ngoài, do một đại sứ đặc mệnh toàn quyền đứng đầu.
    • Đại sứ quán Đức tại Hà Nội.

Câu ví dụ thêm

  • Đại sứ quán New Zealand ở đâu vậy?Where is the New Zealand embassy?
  • Đại sứ quán New Zealand ở đâu thế?Where is the New Zealand embassy?
  • Tôi muốn gọi cho đại sứ quán của tôi.I would like to call my embassy.

"đại sứ quán" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh embassy
🇨🇳 Tiếng Trung 大使馆 dà shǐ guǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật 大使館 たいしかん
🇰🇷 Tiếng Hàn 대사관 daesagwan
🇫🇷 Tiếng Pháp l'ambassade
🇩🇪 Tiếng Đức die Botschaft
🇷🇺 Tiếng Nga посольство посо́льство
🇮🇹 Tiếng Ý l'ambasciata

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
sứâm đầu s · vần ư · thanh sắc
quánâm đầu qu · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đại sứ quán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.