Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sứ giả

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˦ zaː˧˩] · Huế [ʂɨ˨˩˦ jaː˧˨] ~ [sɨ˨˩˦ jaː˧˨] · Sài Gòn [ʂɨ˦˥ jaː˨˩˦] ~ [sɨ˦˥ jaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chức quan được nhà vua phái đi giao thiệp với nước ngoài.
  2. Người được coi là đại diện tiêu biểu cho nhân dân một nước đến các nước khác nói lên tiếng nói và tình cảm của nhân dân mình với nhân dân các nước.
    • Đoàn sứ giả hoà bình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sứ giả" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ทูต thûut
🇮🇹 Tiếng Ý il messaggero

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sứâm đầu s · vần ư · thanh sắc
giảâm đầu gi · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sứ giả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.