焸

cảnhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7138
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 焸 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "cảnh"

Xem cả 30 chữ đọc là "cảnh" →

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 焸

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 焸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 焸 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).