Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨt̚˧˦ ɣaj˦ˀ˥] · Huế [ʔɗɨk̚˦˧˥ ɣaj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɨk̚˦˥ ɣa(ː)j˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi vỏ Trái Đất bị tách làm hai phần, một phần nâng lên, một phần sụt xuống.
- Đới đứt gãy Sông Hồng.
"đứt gãy" trong các thứ tiếng
| 🇷🇺 Tiếng Nga | разрыв разры́в |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đứt gãy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.