đứt ruột

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨt̚˧˦ zuət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɨk̚˦˧˥ ʐuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɨk̚˦˥ ɹuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đau đớn, xót xa tột cùng (đến mức tưởng như đứt từng khúc ruột)
    • tiếc đứt ruột
    • thương con đứt ruột

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "đứt ruột"

Cấu tạo âm tiết

đứtâm đầu đ · vần ưt · thanh sắc
ruộtâm đầu r · vần uôt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đứt ruột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.