rạc

Tính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ac

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʐaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở trạng thái gầy đi trông thấy, đến mức xơ xác.
    • Người rạc đi như xác ve.
    • Gầy rạc.
  2. (Dùng trước d.) . Cảm thấy như rã rời, vì quá mệt mỏi.
    • Đi rạc cẳng.
    • Nói rạc cả cổ.
    • Cối nặng, quay rạc tay.
  3. (Thực vật học) Ở trạng thái tàn lụi đi, trông xơ xác.
    • Bèo rạc.
    • Rét quá, rau rạc hết lá.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rạc"

Cấu tạo âm tiết

rạcâm đầu r · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.