rạc
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʐaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở trạng thái gầy đi trông thấy, đến mức xơ xác.
- Người rạc đi như xác ve.
- Gầy rạc.
- (Dùng trước d.) . Cảm thấy như rã rời, vì quá mệt mỏi.
- Đi rạc cẳng.
- Nói rạc cả cổ.
- Cối nặng, quay rạc tay.
- (Thực vật học) Ở trạng thái tàn lụi đi, trông xơ xác.
- Bèo rạc.
- Rét quá, rau rạc hết lá.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rạc"
rạc ràiGầy rạc, xác xơ (nói khái quát)rộc rạcGầy rộc, hốc hác.rời rạcKhông gắn bó nữa.đĩ rạcKẻ làm đĩ dày dạn, đáng khinh (thường dùng làm tiếng mắng, chửi).rạc cẳngNói chân không còn muốn bước đi nữa vì đã mệt quá.bệ rạcLôi thôi, thiếu quy củ, nền nếp, lộ rõ sự thiếu nhân cách trong lối sống.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.