rác

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ac

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːk̚˧˦] · Huế [ʐaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những vật vụn vặt và nhơ bẩn vương vãi trong nhà, ngoài sân, ngoài đường như rơm rạ, giấy vụn, giẻ rách.
    • Quét cho sạch rác.
    • Coi người như rác — Khinh người quá.
    • Tiêu tiền như rác — Tiêu pha quá phung phí.
Tính từ
  1. Nhơ bẩn.
    • Vứt bã mía rác cả nhà.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rác" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh garbage · rubbish · trash · trash; garbage
🇯🇵 Tiếng Nhật 塵 ごみ · 屑 くず
🇰🇷 Tiếng Hàn 쓰레기 sseuregi
🇫🇷 Tiếng Pháp l'ordure
🇩🇪 Tiếng Đức der Mist · der Müll
🇷🇺 Tiếng Nga мусор му́сор
🇹🇭 Tiếng Thái ขยะ khà-yà
🇮🇹 Tiếng Ý il rifiuto · la spazzatura

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rác"

Cấu tạo âm tiết

rácâm đầu r · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.