Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rác rưởi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːk̚˧˦ zɨəj˧˩] · Huế [ʐaːk̚˦˧˥ ʐɨj˧˨] · Sài Gòn [ɹaːk̚˦˥ ɹɨj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Rác nói chung.
    • Sân đầy rác rưởi.
  2. Cặn bã, tệ nạn.
    • Những thứ rác rưởi của chế độ này đang bốc mùi thật kinh tởm, lên tận nơi đây.

Câu ví dụ thêm

  • Bộ phim này thật rác rưởi; nó chỉ cố gây sốc cho khán giả chứ không hề có chiều sâu.This movie is really trashy; it’s just trying to shock people without offering any depth.

"rác rưởi" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý l'immondizia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rácâm đầu r · vần ac · thanh sắc
rưởiâm đầu r · vần ươi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "rác rưởi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.