Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rải rác

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ zaːk̚˧˦] · Huế [ʐaːj˧˨ ʐaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹaːj˨˩˦ ɹaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở trạng thái phân tán ra nhiều nơi, tương đối cách xa nhau.
    • Cây mọc rải rác trên đồi.
    • Dân cư sống rải rác.
    • Rải rác đâu cũng có.

"rải rác" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 散布 sàn bù · 零星 líng xīng
🇯🇵 Tiếng Nhật 点々 てんてん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rảiâm đầu r · vần ai · thanh hỏi
rácâm đầu r · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rải rác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.