Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

oóng rác

Động từ
Động từ
  1. (Mường) uống nước.

Cấu tạo âm tiết

oóngâm đầu (không) · vần oong · thanh sắc
rácâm đầu r · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "oóng rác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.