"rác" hay "rát"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
rác
Danh từ
- Những vật vụn vặt và nhơ bẩn vương vãi trong nhà, ngoài sân, ngoài đường như rơm rạ, giấy vụn, giẻ rách.
- Quét cho sạch rác.
Tính từ
- Nhơ bẩn.
- Vứt bã mía rác cả nhà.
Hay gặp trong: rác rưởi, rơm rác, rếch rác, rác tai, phân rác, oóng rác
Xem đủ "rác" →rát
Tính từ
- Có cảm giác thấy da nong nóng và choi chói như khi bị bỏng.
- Ăn dứa rát lưỡi..
Hay gặp trong: rát mặt, mo rát, rát ruột, ran rát
Xem đủ "rát" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.