"rác" hay "rát"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

rác

Danh từ
  1. Những vật vụn vặt và nhơ bẩn vương vãi trong nhà, ngoài sân, ngoài đường như rơm rạ, giấy vụn, giẻ rách.
    • Quét cho sạch rác.
Tính từ
  1. Nhơ bẩn.
    • Vứt bã mía rác cả nhà.

Hay gặp trong: rác rưởi, rơm rác, rếch rác, rác tai, phân rác, oóng rác

Xem đủ "rác" →

rát

Tính từ
  1. Có cảm giác thấy da nong nóng và choi chói như khi bị bỏng.
    • Ăn dứa rát lưỡi..

Hay gặp trong: rát mặt, mo rát, rát ruột, ran rát

Xem đủ "rát" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.