rát
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːt̚˧˦] · Huế [ʐaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có cảm giác thấy da nong nóng và choi chói như khi bị bỏng.
- Ăn dứa rát lưỡi..
- Rát cổ bỏng họng..
- Nhiều lời mà không có hiệu quả gì.
- .
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"rát" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | stinging; sore |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
rát hay dát?âm đầu r/d · "dát": (Ph.)rát hay giát?âm đầu gi/r · "giát": Thứ phên bằng tre, nứa hoặc gỗ do nhiều mảnh ghép lại, đặt ở giường để trải chiếu lên.rát hay rác?âm cuối c/t · "rác": Những vật vụn vặt và nhơ bẩn vương vãi trong nhà, ngoài sân, ngoài đường như rơm rạ, giấy vụn, giẻ rách.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rát"
mo rát(Ngành in) Bản in thử, dùng để chữa các lỗi khi xếp chữ.rát mặtCảm thấy nóng ở mặt.rát ruộtCảm thấy đau xót trong lòng.ran rátHơi rát.rát cổ bỏng họngNói nhiều, hò hét nhiều đến mức như cổ họng bị bỏng rát.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.