rát

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần at

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːt̚˧˦] · Huế [ʐaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có cảm giác thấy da nong nóng và choi chói như khi bị bỏng.
    • Ăn dứa rát lưỡi..
    • Rát cổ bỏng họng..
    • Nhiều lời mà không có hiệu quả gì.
    • .

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stinging; sore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rát"

Cấu tạo âm tiết

rátâm đầu r · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.