"giát" hay "rát"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giát

Danh từ
  1. Thứ phên bằng tre, nứa hoặc gỗ do nhiều mảnh ghép lại, đặt ở giường để trải chiếu lên.

Hay gặp trong: cầu giát

Xem đủ "giát" →

rát

Tính từ
  1. Có cảm giác thấy da nong nóng và choi chói như khi bị bỏng.
    • Ăn dứa rát lưỡi..

Hay gặp trong: rát mặt, mo rát, rát ruột, ran rát

Xem đủ "rát" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.