mo rát

Danh từ
Danh từ
  1. (Ngành in) Bản in thử, dùng để chữa các lỗi khi xếp chữ.
    • Sửa mo rát bài báo.

"mo rát" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp morasse

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

moâm đầu m · vần o · thanh ngang
rátâm đầu r · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mo rát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.