"dát" hay "rát"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dát

Tính từ
  1. (Ph.)
    • Văn dốt vũ dát.
Động từ
  1. Làm mỏng kim loại bằng sức dập.
    • Đồng là kim loại dễ dát mỏng.
  2. Gắn thêm từng mảnh trên bề mặt, thường để trang trí.
    • Mũ dát vàng.
Xem đủ "dát" →

rát

Tính từ
  1. Có cảm giác thấy da nong nóng và choi chói như khi bị bỏng.
    • Ăn dứa rát lưỡi..

Hay gặp trong: rát mặt, mo rát, rát ruột, ran rát

Xem đủ "rát" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.