Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bệ rạc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓe˧˨ʔ zaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓej˨˩ʔ ʐaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓej˨˩˨ ɹaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Lôi thôi, thiếu quy củ, nền nếp, lộ rõ sự thiếu nhân cách trong lối sống.
    • Sống bệ rạc.
    • Nhà cửa quá bệ rạc.

Cấu tạo âm tiết

bệâm đầu b · vần ê · thanh nặng
rạcâm đầu r · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bệ rạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.