Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

愖

thâmHán Việt · Nôm
đamHán Việt
khamHán Việt · Nôm
thậmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6116
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 愖 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to hesitate

Chữ khác cũng đọc là "thâm"

Chữ khác cũng đọc là "đam"

Chữ khác cũng đọc là "kham"

Chữ khác cũng đọc là "thậm"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 愖

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 愖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).