Chữ Hán Nôm đọc là "nhã"
10 chữ có âm đọc "nhã" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "nhã": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nhã"
若if, supposing, assumi…惹irritate, vex, offend…雅elegant, graceful, re…喏respectful reply of a…疋roll, bolt of cloth; …厊庌掗take; hold; give forc…
Chữ Nôm đọc là "nhã"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).