đay
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [ʔɗaj˧˧] · Sài Gòn [ʔɗa(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thực vật học) Loài cây thân cỏ, lá khá to vỏ thân có sợi dùng để dệt bao tải, bện võng, làm dây.
- Dệt thảm đay để xuất cảng.
- (Thực vật học) Thứ rau lá giống lá cây đay có sợi, nhưng nhỏ hơn dùng để nấu canh.
- Canh cua nấu với rau đay.
- Nói đi nói lại một điều, nhằm mục đích nhiếc móc.
- Người con dâu nói lỡ một câu mà người mẹ chồng cứ đay đi đay lại.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đay"
đay nghiếnĐay một cách rất khó chịu, nhằm làm cho người khác phải khổ tâm.mề đayVật bằng kim loại, thường có hình tròn, treo vào ngực áo bằng miếng băng có màu, là phần thưởng của thực dân Pháp dành cho người có công.rau đayLoài rau cùng họ với cây đay, lá có răng, hoa màu vàng, ngọn dùng làm rau ăn, nấu có chất nhớt.mày đayBệnh ngứa, nổi từng đám đỏ ở ngoài da.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.