đay

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [ʔɗaj˧˧] · Sài Gòn [ʔɗa(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Thực vật học) Loài cây thân cỏ, lá khá to vỏ thân có sợi dùng để dệt bao tải, bện võng, làm dây.
    • Dệt thảm đay để xuất cảng.
  2. (Thực vật học) Thứ rau lá giống lá cây đay có sợi, nhưng nhỏ hơn dùng để nấu canh.
    • Canh cua nấu với rau đay.
Động từ
  1. Nói đi nói lại một điều, nhằm mục đích nhiếc móc.
    • Người con dâu nói lỡ một câu mà người mẹ chồng cứ đay đi đay lại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đay"

Cấu tạo âm tiết

đayâm đầu đ · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.