Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mày đay

Danh từ
Danh từ
  1. Bệnh ngứa, nổi từng đám đỏ ở ngoài da.

Cấu tạo âm tiết

màyâm đầu m · vần ay · thanh huyền
đayâm đầu đ · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mày đay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.