mề đay

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [me˨˩ ʔɗaj˧˧] · Huế [mej˦˩ ʔɗaj˧˧] · Sài Gòn [mej˨˩ ʔɗa(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật bằng kim loại, thường có hình tròn, treo vào ngực áo bằng miếng băng có màu, là phần thưởng của thực dân Pháp dành cho người có công.
    • Dứt cái mề đay ném xuống sông (Trần Tế Xương)

Cấu tạo âm tiết

mềâm đầu m · vần ê · thanh huyền
đayâm đầu đ · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mề đay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.