đày
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaj˨˩] · Huế [ʔɗaj˦˩] · Sài Gòn [ʔɗa(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đưa tội nhân đi giam ở một nơi xa.
- Thực dân đày các chiến sĩ cách mạng ra.
- Côn-đảo
- Hành hạ ác nghiệt.
- Đã đày vào kiếp phong trần, sao cho sỉ nhục một lần mới thôi (Truyện Kiều)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đày" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to exile |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đày"
đọa đàyĐoạ đày.tù đàyBị giam giữ trong nhà tù và phải chịu mọi điều khổ sở, cực nhục.đày đọaBắt phải chịu cảnh sống đau khổ, cực nhục.lưu đàyĐày đi giam giữ, chịu khổ sai ở nơi xa (một hình phạt thời phong kiến)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.