lưu đày

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˧ ʔɗaj˨˩] · Huế [lɨw˧˧ ʔɗaj˦˩] · Sài Gòn [lɨw˧˧ ʔɗa(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đày đi giam giữ, chịu khổ sai ở nơi xa (một hình phạt thời phong kiến)
    • bị lưu đày ra vùng biên ải

"lưu đày" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh exile

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang
đàyâm đầu đ · vần ay · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lưu đày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.