đẩy
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəj˧˩] · Huế [ʔɗəj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng lực tác động vào vật thể từ phía ngoài vào phía vật thể, để làm nó di chuyển theo chiều tác dụng.
- Do một nhóm người đặt ra chỉ hành động giao hợp.
- Hôm qua 2 đứa chúng nó đang đẩy nhau ở phòng tao, làm tao ngủ không được.
Câu ví dụ thêm
- John đẩy trách nhiệm sang cho người khác.John casts the blame on others.
- Nước muối có lực đẩy mạnh hơn nước ngọt.Salt water is more buoyant than fresh water.
- John đẩy trách nhiệm sang người khác.John casts the blame on others.
"đẩy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | push · to push |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 推 tuī |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 押す おす |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 밀다 milda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | pousser |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | schieben · stoßen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | толкать толка́ть · двигать дви́гать · толкнуть толкну́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ดัน dan · ยัน yan · ผลัก phlàk · เข็น khěn |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | spingere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ ghép có "đẩy"
thúc đẩyKích thích tiến lên.xô đẩyXô nhau, đẩy nhau (nói khái quát).đẩy mạnhThúc đẩy cho phát triển nhanh, mạnh lên.đùn đẩyĐùn cho người khác, không muốn nhận về mình.đẩy lùiLàm cho phải lùi lại, không tiến lên, không phát triển được nữa.đun đẩyĐẩy qua đẩy lại cho nhau, không ai muốn nhận.đẩy xeDo chữ thôi cốc (đẩy bánh xe). Đời xưa, khi sai tướng đi đánh giặc, vua thường tự mình đẩy vào xe của viên tướng một cái, để tỏ ý tôn trọng. Câu này ý nói.tâm đẩy(Vật lý học) Điểm đặt của sức đẩy Ac-si-mét do một chất lỏng nằm yên tác dụng vào một vật nhúng trong đó.đẩy tớiXem thúc đẩyla hán đẩy xe bòMột tư thế quan hệ tình dục, trong đó người nam đứng và giữ hai chân của người nữ đang nằm sấp với tay chống xuống sàn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đẩy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.