đẩy lùi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəj˧˩ luj˨˩] · Huế [ʔɗəj˧˨ luj˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəj˨˩˦ luj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho phải lùi lại, không tiến lên, không phát triển được nữa.

"đẩy lùi" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp repousser
🇮🇹 Tiếng Ý respingere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đẩyâm đầu đ · vần ây · thanh hỏi
lùiâm đầu l · vần ui · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đẩy lùi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.