thúc đẩy

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰʊwk͡p̚˧˦ ʔɗəj˧˩] · Huế [tʰʊwk͡p̚˦˧˥ ʔɗəj˧˨] · Sài Gòn [tʰʊwk͡p̚˦˥ ʔɗəj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kích thích tiến lên.
    • Thúc đẩy sản xuất.

Câu ví dụ thêm

  • Tập thể dục có thể thúc đẩy đời sống tình dục tốt hơn.Exercise can promote a better sex life.
  • Công trình của Benedito có tiềm năng thúc đẩy lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.Benedito's work has the potential to advance the field of artificial intelligence.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thúc đẩy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh push · motivate · promote · boost · spur · to promote; to push
🇨🇳 Tiếng Trung 促进 cù jìn · 促使 cù shǐ
🇫🇷 Tiếng Pháp motiver
🇩🇪 Tiếng Đức treiben
🇹🇭 Tiếng Thái ผลักดัน phlàk-dan · จูงใจ juung-jai · ขับเคลื่อน khàp-khlûean

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thúcâm đầu th · vần uc · thanh sắc
đẩyâm đầu đ · vần ây · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thúc đẩy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.