Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨk̚˧˦ zəj˧˨ʔ] · Huế [tʰɨk̚˦˧˥ jəj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨk̚˦˥ jəj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tỉnh giấc, không ngủ nữa.
- Thằng bé hễ thức dậy là khóc.
Câu ví dụ thêm
- Sáng nay tôi thức dậy lúc 6 giờ.I got up at six this morning.
- Tôi thức dậy lúc bảy giờ mỗi ngày.I wake up at seven o'clock every day.
- Trời đang đổ tuyết khi tôi thức dậy.It was snowing when I woke up.
"thức dậy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | wake · to wake up |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 起床 qǐ chuáng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 起きる おきる · 起床 きしょう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 일어나다 ileonada |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | aufstehen · aufwachen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | вставать встава́ть · проснуться просну́ться · просыпаться просыпа́ться |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ตื่น tùen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il risveglio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thức dậy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.