đẩy tới

Tính từ
Tính từ
  1. Xem thúc đẩy

Cấu tạo âm tiết

đẩyâm đầu đ · vần ây · thanh hỏi
tớiâm đầu t · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đẩy tới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.