Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"đẩy" hay "đẫy"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

đẩy

Động từ
  1. Dùng lực tác động vào vật thể từ phía ngoài vào phía vật thể, để làm nó di chuyển theo chiều tác dụng.
  2. Do một nhóm người đặt ra chỉ hành động giao hợp.
    • Hôm qua 2 đứa chúng nó đang đẩy nhau ở phòng tao, làm tao ngủ không được.

Hay gặp trong: thúc đẩy, xô đẩy, đẩy mạnh, đùn đẩy, đun đẩy, đẩy lùi, đẩy xe, tâm đẩy, đẩy tới

Xem đủ "đẩy" →

đẫy

Tính từ
  1. Có lượng đạt mức tối đa, thoả mãn đủ yêu cầu.
    • Ăn no đẫy bụng.
  2. (Cơ thể người) Đầy đặn, hơi béo.
    • Vóc người đẫy.

Hay gặp trong: lẫy đẫy

Xem đủ "đẫy" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.