đẩy mạnh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəj˧˩ majŋ̟˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəj˧˨ mɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəj˨˩˦ man˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thúc đẩy cho phát triển nhanh, mạnh lên.
    • Đẩy mạnh phong trào thi đua.
    • Đẩy mạnh sản xuất.

Câu ví dụ thêm

  • Nước muối có lực đẩy mạnh hơn nước ngọt.Salt water is more buoyant than fresh water.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"đẩy mạnh" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 추진하다 chujinhada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đẩyâm đầu đ · vần ây · thanh hỏi
mạnhâm đầu m · vần anh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đẩy mạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.