Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đầy

Tính từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ây

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗəj˨˩] · Huế [ʔɗəj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Lên đến tận miệng, tận bờ.
    • Như bát nước đầy(tục ngữ)
    • Gió trăng chứa một thuyên đầy (Nguyễn Công Trứ)
  2. Nhiều lắm.
    • Khách đầy nhà.
    • Tương lai đầy hứa hẹn
  3. Đầy bụng nói tắt.
    • Ăn nhiều ngô bị đầy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đầy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh full
🇨🇳 Tiếng Trung 满 Mǎn · 充满 chōng mǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật 一杯 いっぱい · 満ちる みちる · たっぷり · 詰まる つまる
🇰🇷 Tiếng Hàn 가득 gadeuk · 잔뜩 jantteuk · 차다 chada · 가득하다 gadeukhada
🇫🇷 Tiếng Pháp plein
🇩🇪 Tiếng Đức voll
🇷🇺 Tiếng Nga полный по́лный
🇹🇭 Tiếng Thái เต็ม tem
🇮🇹 Tiếng Ý pieno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đầy"

Cấu tạo âm tiết

đầyâm đầu đ · vần ây · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đầy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.