đầy
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗəj˨˩] · Huế [ʔɗəj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lên đến tận miệng, tận bờ.
- Như bát nước đầy(tục ngữ)
- Gió trăng chứa một thuyên đầy (Nguyễn Công Trứ)
- Nhiều lắm.
- Khách đầy nhà.
- Tương lai đầy hứa hẹn
- Đầy bụng nói tắt.
- Ăn nhiều ngô bị đầy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đầy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | full |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 满 Mǎn · 充满 chōng mǎn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 一杯 いっぱい · 満ちる みちる · たっぷり · 詰まる つまる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 가득 gadeuk · 잔뜩 jantteuk · 차다 chada · 가득하다 gadeukhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | plein |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | voll |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | полный по́лный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เต็ม tem |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | pieno |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đầy"
đầy đủCó đủ tất cả, không thiếu gì so với yêu cầu.đầy đặnĐầy hết, không có chỗ nào lõm, khuyết.đầy tớNgười đi ở trong xã hội cũ, trong quan hệ với chủ.đầy ắpĐầy đến mức không thể dồn chứa hoặc chất thêm được nữa.đầy vơiĐầy lại vơi, vơi rồi lại đầy, liên tiếp, dồn dập không lúc nào cạn.đầy rẫyCó nhiều, chỗ nào cũng thấy có (thường nói về cái tiêu cực)góc đầyGóc có hai cạnh trùng nhau và chiếm toàn mặt phẳng.vơi đầyNhư đầy vơi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đầy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.