đầy tớ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəj˨˩ təː˧˦] · Huế [ʔɗəj˦˩ təː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗəj˨˩ təː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đi ở trong xã hội cũ, trong quan hệ với chủ.
    • Đi làm đầy tớ cho nhà giàu.

Câu ví dụ thêm

  • Chính trị gia đáng ra phải là đầy tớ của chúng ta, chứ không phải chủ nhân. Họ nên hành xử cho phù hợp.Politicians are supposed to be our servants, not our masters. They should behave accordingly.

"đầy tớ" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le serviteur
🇮🇹 Tiếng Ý il servo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đầyâm đầu đ · vần ây · thanh huyền
tớâm đầu t · vần ơ · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đầy tớ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.