Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəj˨˩ ʔɗan˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəj˦˩ ʔɗaŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəj˨˩ ʔɗaŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đầy hết, không có chỗ nào lõm, khuyết.
- Bát cơm đầy đặn.
- Không để có chút gì thiếu sót, chê trách trong cách xử sự với nhau.
- Ăn ở đầy đặn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"đầy đặn" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 丰满 Fēng mǎn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đầy đặn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.