Chữ Hán Nôm đọc là "quỷ"
21 chữ có âm đọc "quỷ" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "quỷ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "quỷ"
鬼ghost; spirit of dead…詭deceive, cheat, defra…𩲡诡deceive, cheat, defra…傀great, gigantic; pupp…垝dilapidated, ruined庋a cupboard or pantry …庪騩(obs-std) Giống ngựa …佹depend upon; support;…姽good祪蛫觤䤥agricultural implemen…恑to change; to alter; …𢇼𣆠𩳹𩴿
Chữ Nôm đọc là "quỷ"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).