Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khuỷu

Danh từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần uyu

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwiw˧˩] · Huế [kʰwiw˧˨] · Sài Gòn [kʰwiw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khớp xương ở giữa đầu dưới cánh tay và đầu trên hai xương cẳng tay.
  2. Khớp xương ở giữa đầu dưới xương đùi và đầu trên hai xương cẳng chân.

Câu ví dụ

  • Khuỷu tay tôi đau.My elbow hurts.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khuỷu"

Cấu tạo âm tiết

khuỷuâm đầu kh · vần uyu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khuỷu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.