Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khuỷu tay

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwiw˧˩ taj˧˧] · Huế [kʰwiw˧˨ taj˧˧] · Sài Gòn [kʰwiw˨˩˦ ta(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần nằm giữa cẳng tay và cánh tay.

Câu ví dụ

  • Khuỷu tay tôi đau.My elbow hurts.

"khuỷu tay" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh elbow
🇯🇵 Tiếng Nhật 肘 ひじ
🇫🇷 Tiếng Pháp le coude
🇮🇹 Tiếng Ý il gomito

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khuỷuâm đầu kh · vần uyu · thanh hỏi
tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khuỷu tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.