khúc khuỷu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xʊwk͡p̚˧˦ xwiw˧˩] · Huế [kʰʊwk͡p̚˦˧˥ kʰwiw˧˨] · Sài Gòn [kʰʊwk͡p̚˦˥ kʰwiw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Quanh co.
    • Con đường khúc khuỷu khó đi.

"khúc khuỷu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 曲折 qū zhé

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khúcâm đầu kh · vần uc · thanh sắc
khuỷuâm đầu kh · vần uyu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khúc khuỷu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.