còi
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kɔj˨˩] · Huế [kɔj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dụng cụ để báo hiệu, dùng luồng hơi chuyển động qua lỗ hẹp phát ra tiếng cao và vang.
- Thổi còi.
- Bóp còi ôtô.
- Kéo còi báo động.
- Tiếng còi tàu.
- Nhỏ, yếu, không lớn lên được như bình thường do bệnh hoặc do suy dinh dưỡng.
- Đứa bé còi.
- Lợn còi.
- Bụi tre còi.
- triền núi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"còi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | whistle · whistle; horn |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 哨 shào · 喇叭 lǎ ba |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 笛 ふえ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la corne |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Pfeife |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "còi"
còi xương(Cơ thể người) Có xương phát triển kém hoặc biến dạng, do thiếu một vài tố chất.bóp còiẤn vào cái còi xe để báo hiệu.còi cọcCòi (nói khái quát).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "còi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.