cói
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔj˧˦] · Huế [kɔj˨˩˦] · Sài Gòn [kɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thực vật học) Loài cây thân có ba cạnh, mọc ở vùng nước lợ, dùng để dệt chiếu, đan buồm.
- Giường mây, chiếu cói, đơn chăn gối (Tố Hữu)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cói"
cói gạoCây mọc dại ở ruộng và ven đường khá phổ biến ở Việt Nam, cao đến 0,5 mét, thân hình tam giác, lá hình lá lúa, dùng làm thuốc.cói ba gânCây mọc dại ở trảng cỏ, ven đường, thân mập cao, lá dính sát thân, đầu nhọn, bẹ có góc, cụm hoa gồm nhiều chuỳ hình chóp đỏ hoặc nâu nhạt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.