cỗi
Phát âm (IPA): Hà Nội [koj˦ˀ˥] · Huế [koj˧˨] · Sài Gòn [koj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Cũ; chỉ dùng trong thơ ca) . Như cội.
- Rung cây, rung cỗi, rung cành. (ca dao).
- (Thực vật học) Già, không còn sức phát triển.
- Ươm giống tốt, cây sẽ lâu cỗi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cỗi"
cằn cỗi(Đất đai) Rất cằn, không chút màu mỡ.già cỗiCằn cọc, không lớn lên được vì hết nhựa sống.cỗi xuânGốc cây xuân, chỉ người cha.xuân cỗi huyên tơCha mẹ thảy đều già cả. (HT).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cỗi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.