cõi
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔj˦ˀ˥] · Huế [kɔj˧˨] · Sài Gòn [kɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Miền đất có biên giới nhất định.
- Nghênh ngang một cõi biên thuỳ (Truyện Kiều)
- Khoảng rộng không gian.
- Nàng từ cõi khách xa xăm (Truyện Kiều)
- Thời gian dài.
- Trăm năm cho đến cõi già (Tản Đà)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"cõi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | realm |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cõi"
bờ cõiRanh giới giữa nước này với nước khác.cõi âmThế giới của linh hồn người chết; phân biệt với cõi dương.cõi trầnthế giới hiện tại, nơi con người đang sống.cõi tụcCõi đời trần tục, theo quan niệm của đạo Phật.cõi dươngxem cõi trần.cõi tiênThế giới tưởng tượng, nơi tiên ở, có cảnh đẹp và cuộc sống sung sướng.cõi tạmTrần gian, thế gian nơi con người đang sinh sống bình thường theo Phật giáo.cõi phàmNhư Cõi trần.còm cõiGầy gò, thiếu dinh dưỡng.cõi đờiThế giới hiện tại (của những người đang sống).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cõi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.