cõi

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔj˦ˀ˥] · Huế [kɔj˧˨] · Sài Gòn [kɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Miền đất có biên giới nhất định.
    • Nghênh ngang một cõi biên thuỳ (Truyện Kiều)
  2. Khoảng rộng không gian.
    • Nàng từ cõi khách xa xăm (Truyện Kiều)
  3. Thời gian dài.
    • Trăm năm cho đến cõi già (Tản Đà)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cõi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh realm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cõi"

Cấu tạo âm tiết

cõiâm đầu c · vần oi · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "cõi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.