cõi tạm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔj˦ˀ˥ taːm˧˨ʔ] · Huế [kɔj˧˨ taːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɔj˨˩˦ taːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trần gian, thế gian nơi con người đang sinh sống bình thường theo Phật giáo.
    • Đời là cõi tạm.

Cấu tạo âm tiết

cõiâm đầu c · vần oi · thanh ngã
tạmâm đầu t · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cõi tạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.