cởi
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəːj˧˩] · Huế [kəːj˧˨] · Sài Gòn [kəːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Cn. cổi) .
- Gỡ ra.
- Cởi trói.
- Cởi nút
- Bỏ quần áo đang mặc ra.
- Yêu nhau cởi áo cho nhau
- Mở ra.
- Được lời như cởi tấm lòng (Truyện Kiều)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 解.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"cởi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | untie · to take off (clothes) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 脱 tuō |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 脱ぐ ぬぐ · 解く とく · ほどく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 벗다 beotda · 풀다 pulda · 풀리다 pulrida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | enlever |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | ausziehen · ablegen · absetzen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | снять · снимать снима́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ถอด thàwt |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | togliere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cởi"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cởi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.