cởi mở

Động từTính từPhó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəːj˧˩ məː˧˩] · Huế [kəːj˧˨ məː˧˨] · Sài Gòn [kəːj˨˩˦ məː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bày tỏ tâm tình một cách dễ dàng và hồn nhiên.
    • Cởi mở nỗi lòng cho nhau.
    • Tâm tình đã được cởi mở.
Tính từ
  1. Dễ dàng để cho người khác hiểu biết tâm tình của mình.
    • Tính tình cởi mở.
    • Trò chuyện rất cởi mở.
Phó từ
  1. Dễ dàng để cho người khác hiểu biết tâm tình của mình.
    • Sống cởi mở với mọi người.

"cởi mở" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh communicative · open-minded
🇨🇳 Tiếng Trung 开放 kāi fàng · 开明 kāi míng
🇩🇪 Tiếng Đức offen
🇷🇺 Tiếng Nga открытый откры́тый

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cởiâm đầu c · vần ơi · thanh hỏi
mởâm đầu m · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cởi mở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.