Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cội

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [koj˧˨ʔ] · Huế [koj˨˩ʔ] · Sài Gòn [koj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Gốc cây to, lâu năm.
    • Cội thông già.
    • Chim lạc bầy thương cây nhớ cội. (ca dao).

Câu ví dụ thêm

  • Sau nhiều năm sống ở thành phố, anh ấy quyết định quay về nguồn cội và chuyển về miền quê.After years in the city, he decided to go back to his roots and move to the countryside.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cội"

Cấu tạo âm tiết

cộiâm đầu c · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.