Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːw˧˨ʔ koj˧˨ʔ] · Huế [ɣaːw˨˩ʔ koj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣaːw˨˩˨ koj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gạo tốt, còn nguyên hạt sau khi xay giã.
- Rất giỏi, rất có tài nghệ, do đã có thâm niên trong nghề (thường nói về diễn viên và vận động viên thể thao)
- một diễn viên gạo cội
- cán bộ gạo cội của phong trào
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gạo cội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.