cội nguồn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [koj˧˨ʔ ŋuən˨˩] · Huế [koj˨˩ʔ ŋuəŋ˦˩] · Sài Gòn [koj˨˩˨ ŋuəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem nguồn gốc

"cội nguồn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 源泉 yuán quán

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cộiâm đầu c · vần ôi · thanh nặng
nguồnâm đầu ng · vần uôn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cội nguồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.