Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cõi âm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔj˦ˀ˥ ʔəm˧˧] · Huế [kɔj˧˨ ʔəm˧˧] · Sài Gòn [kɔj˨˩˦ ʔəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thế giới của linh hồn người chết; phân biệt với cõi dương.
    • Người cõi âm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cõiâm đầu c · vần oi · thanh ngã
âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cõi âm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.