Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cùi

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ui

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kuj˨˩] · Huế [kuj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận của vỏ quả dày lên.
    • Cùi bưởi
  2. Bộ phận của quả ở dưới vỏ.
    • Cùi dừa
  3. Bộ phận mọng nước của quả ở giữa vỏ và hạt.
    • Cùi nhãn.
    • Cùi vải
  4. Lõi một số quả.
    • Cùi bắp.
  5. Bệnh hủi.
    • Bệnh cùi ngày nay được chữa khỏi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cùi"

Cấu tạo âm tiết

cùiâm đầu c · vần ui · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cùi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.