cùi
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kuj˨˩] · Huế [kuj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận của vỏ quả dày lên.
- Cùi bưởi
- Bộ phận của quả ở dưới vỏ.
- Cùi dừa
- Bộ phận mọng nước của quả ở giữa vỏ và hạt.
- Cùi nhãn.
- Cùi vải
- Lõi một số quả.
- Cùi bắp.
- Bệnh hủi.
- Bệnh cùi ngày nay được chữa khỏi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cùi"
cùi bắpPhần cùi của trái bắp khi lấy hết tất cả các hạt trên trái bắp.cùi tayPhần nhọn ở khuỷu tay khi tay co lại.cùi chỏ(Phương ngữ) Cùi tay.giẻ cùiLoài chim có lông sặc sỡ, đuôi dài.cùi chuốiXem cùi bắpCùi ChuMột tên gọi khác của dân tộc Giáy.cùi dìaThìa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cùi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.