củi

Danh từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ui

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuj˧˩] · Huế [kuj˧˨] · Sài Gòn [kuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần cành, ngọn không thể tận dụng làm gỗ.
    • Chở củi về rừng
    • Gạo châu củi quế: Thời buổi mắc mỏ, gạo quý hiếm như ngọc còn củi là chất đốt thường dùng lại quý hiếm như cây quế.
    • Kiếm củi ba năm đốt một giờ: Trong chốc lát làm mất sạch công lao tu dưỡng, rèn luyện, của cải gom góp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"củi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh firewood
🇮🇹 Tiếng Ý la legna

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "củi"

Cấu tạo âm tiết

củiâm đầu c · vần ui · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "củi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.